Khối B ngoài B00: thích Sinh mà ngại Hoá thì đi đâu
GF Hướng nghiệpĐăng Cập nhật 8 phút đọc
Trả lời ngắn gọn
Ngoài B00 còn năm khối B nữa, trong đó B03 (Toán, Sinh, Văn) và B08 (Toán, Sinh, Ngoại ngữ) đáng biết vì chỉ đòi MỘT môn lựa chọn — môn Sinh học — thay vì hai như B00. Hai khối này chia chung 13 ngành, hợp lại 38, nghiêng về nông lâm thủy sản, sư phạm và sinh học. Nhưng chọn thêm môn Hoá thì với tới 316 ngành thay vì 265, và phần chênh nằm chủ yếu ở nhóm sức khoẻ: B00 có 16 ngành sức khoẻ, còn B03 chỉ 3 và B08 chỉ 2. Nhắm nghề y thì một môn là không đủ.
Nhắc tới khối B thì hầu như ai cũng nghĩ tới B00 — Toán, Hoá học, Sinh học, cửa vào ngành y. Nhưng khối B còn năm khối nữa, và hai trong số đó đáng biết vì một lý do rất cụ thể: chúng chỉ đòi một môn lựa chọn thay vì hai.
B03 là Toán, Sinh học, Ngữ văn. B08 là Toán, Sinh học, Ngoại ngữ. Trong cả hai, Toán, Ngữ văn và Ngoại ngữ đều là môn mọi học sinh phải học theo chương trình 2018 — nên môn duy nhất các em phải chọn thêm là Sinh học.
Cùng một môn, hai khối, 38 ngành

| Khối | Ba môn | Phải chọn thêm | Ngành |
|---|---|---|---|
| B00 | Toán, Hoá học, Sinh học | 2 | 76 |
| B03 | Toán, Sinh học, Ngữ văn | 1 | 26 |
| B08 | Toán, Sinh học, Ngoại ngữ | 1 | 25 |
| B01 | Toán, Sinh học, Lịch sử | 1 | 0 |
| B02 | Toán, Sinh học, Địa lí | 2 | 1 |
| B04 | Toán, Sinh học, Giáo dục kinh tế và pháp luật | 2 | 1 |
Cả hai đòi đúng một thứ như nhau — môn Sinh học — và chỉ khác nhau ở môn thứ ba, mà môn ấy các em học sẵn rồi. Nên các em không phải chọn giữa B03 và B08: chọn Sinh học là có cả hai.
Nhưng có cả hai không có nghĩa hai khối giống nhau. Chúng chia chung 13 ngành, hợp lại 38 — tức là mỗi bên có khoảng một nửa số ngành mà bên kia không có:
| Chỉ B03 nhận | Chỉ B08 nhận | |
|---|---|---|
| Số ngành | 13 | 12 |
| Nghiêng về | Kinh doanh, môi trường | Sư phạm, toán học |
| Ví dụ | Kế toán – Kiểm toán, Điều dưỡng, Công nghệ thông tin | Sư phạm Toán học, Khoa học dữ liệu, Kỹ thuật y sinh |
Khi đăng ký nguyện vọng, các em dùng được cả hai tổ hợp, nên chỗ lệch này không bắt các em chọn. Nó chỉ có nghĩa là đừng nhìn một khối rồi tưởng đã thấy hết.
Ba khối còn lại thì khác. B01 hiện chưa có ngành nào trong danh mục của chúng tôi nhận. B02 và B04 lại đòi tới hai môn — Sinh cộng Địa lí, hoặc Sinh cộng Giáo dục kinh tế và pháp luật — mà mỗi khối chỉ mở đúng một ngành.
Và ngành ấy cũng không phải ngành riêng của chúng. B02 mở ngành Sinh học, mà ngành Sinh học còn chín cửa khác nhận nó. B04 mở ngành Công nghệ sau thu hoạch, ngành này còn bảy cửa khác. Nghĩa là hai khối ấy đòi các em chọn thêm hai môn mà không mở thêm một ngành nào các em chưa với tới được — đúng hình dạng của A04 và A10.
Một chỗ B08 hơn B03: tấm chứng chỉ tiếng Anh được tính
Đây là khác biệt thật giữa hai khối, và nó chỉ mới thành quan trọng từ mùa 2026.
B08 gồm Toán, Sinh học và Ngoại ngữ. B03 gồm Toán, Sinh học và Ngữ văn. Quy chế ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BGDĐT quy định chứng chỉ ngoại ngữ chỉ được quy đổi thành điểm môn ngoại ngữ trong tổ hợp — nghĩa là tấm IELTS chỉ có chỗ đứng khi tổ hợp có môn ngoại ngữ.
B08 có. B03 thì không.
Với em nào vừa chọn Sinh học vừa đầu tư cho tiếng Anh, B08 là chỗ hai khoản đầu tư cùng sinh lời — còn nếu đăng ký bằng B03 thì tấm chứng chỉ không được tính vào điểm xét. Chi tiết về luật này nằm ở bài riêng về chứng chỉ ngoại ngữ.
Môn thứ hai, nếu thêm Hoá học vào, mở được gì
Đây là phép so sánh đáng làm nhất cho ai đang phân vân.
Nếu các em chỉ chọn thêm Sinh học, trong danh mục các em với tới 265 ngành — cộng mọi tổ hợp đi được, không riêng khối B. Nếu chọn thêm Hoá học nữa, con số thành 316 ngành.
Môn Hoá ấy mở thêm 51 ngành. Nhưng chỗ quan trọng không phải con số, mà là 51 ngành ấy nằm ở đâu — và phần lớn nằm ở nhóm sức khoẻ:
| Khối | Ngành lĩnh vực Sức khoẻ |
|---|---|
| B00 (có Hoá) | 16 |
| B03 | 3 — Điều dưỡng, Kỹ thuật xét nghiệm y học, Hộ sinh |
| B08 | 2 — Hộ sinh, Y tế công cộng |
Con số nói khá thẳng: bỏ Hoá là gần như đóng cửa nhóm y – dược. Y khoa, Dược học, Răng – Hàm – Mặt, Y học cổ truyền đều không nằm trong B03 hay B08.
Nên nếu nghề y có mặt trong kế hoạch của các em, dù chỉ mờ mờ, thì một môn là không đủ — phải hai. Còn nếu không, phần dưới mới là phần dành cho các em.
38 ngành ấy nằm ở đâu
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Nông, lâm nghiệp và thủy sản | 8 |
| Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên | 6 |
| Sức khỏe | 4 |
| Khoa học sự sống | 3 |
| Kinh doanh và quản lý | 3 |
| Mười một lĩnh vực còn lại | 14 |
Trục của nhóm này khá rõ: cây trồng, vật nuôi, thủy sản, sinh học, sư phạm. Đây là vùng ngành làm việc với sự sống mà không cần nền hoá học nặng như y – dược.
Có một chi tiết đáng để ý: trong 39 ngành mà cả năm khối B ngoài B00 mở ra, có 10 ngành mà B00 không nhận. Đó là Công nghệ thông tin, Kế toán – Kiểm toán, Tài chính – Ngân hàng, Quản trị kinh doanh, Giáo dục Tiểu học, Sư phạm Tin học, Kinh tế nông nghiệp, Kinh tế tài nguyên thiên nhiên, Kỹ thuật cấp thoát nước và Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam.
Chúng lọt vào đây vì trường xét những ngành ấy bằng nhiều tổ hợp, và B03 hoặc B08 nằm trong số đó. Với một em đã chọn Sinh học, đây là phần mở rộng ít ai biết.
Vậy chọn thế nào
- 1.Thích Sinh học và chắc chắn theo nghề y → chọn cả Hoá và Sinh. B00 với 77 ngành, và 16 ngành sức khoẻ, là cửa mở ở mọi trường.
- 2.Thích Sinh học nhưng ngại Hoá, và không nhắm nghề y → chọn Sinh là đủ. B03 và B08 tự động mở, cộng 38 ngành nghiêng về nông lâm, sinh học và sư phạm.
- 3.Đang cân giữa Sinh và một môn khác → nhớ rằng Sinh học có ba khối rẻ đi kèm (B03, B08, và B01 khi có ngành), trong khi Địa lí hay Giáo dục kinh tế thì khối đi kèm đắt hơn mà hẹp hơn.
Và một câu cho cả ba trường hợp: cửa nào mở cho ngành nào là quyết định của từng trường. Trước khi chốt, các em mở đề án của trường mình nhắm — cách làm mất khoảng hai phút.
Muốn xem từng khối gồm môn gì và nhận ngành nào, trang tra cứu khối thi có bảng riêng cho B03, B08 và các mã còn lại. Còn bài trụ về B00 nói phần 76 ngành của khối lớn nhất họ này.
Số trong bài này lấy ở đâu
- •Luật về chứng chỉ ngoại ngữ: Điều 6 khoản 4 Quy chế ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BGDĐT ngày 15/2/2026.
- •Các con số 26, 25, 13, 12, 38, 39, 10, 76, 265, 316, 51, 16, 3, 2: đếm trong danh mục 369 ngành và danh sách môn của từng khối do Gate Future dựng, ngày 1/9/2026. Đây là số trong dữ liệu của chúng tôi, không phải số của cả nước.
- •Phải chọn thêm mấy môn: đếm từ danh sách môn của từng khối, trừ đi bốn môn mà chương trình giáo dục phổ thông 2018 bắt mọi học sinh học — Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ 1 và Lịch sử.
- •"Ngành với tới": giả định các em chọn đúng môn đó trong bốn môn lựa chọn, rồi cộng mọi tổ hợp mà bộ môn ấy đi được. Không phải số ngành của riêng một khối.
- •Khối B01 ghi 0 ngành nghĩa là chưa ngành nào trong danh mục của chúng tôi ghi nhận nó, không phải khối ấy không tồn tại.
- •Cách xếp lĩnh vực: Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT, danh mục thống kê ngành đào tạo trình độ đại học.
- •Bài viết nói về mùa tuyển sinh 2026. Trước khi chốt nguyện vọng, các em mở lại đề án của trường mình nhắm — đó mới là văn bản có hiệu lực.