Trường nào xét khối A01, và trường nào dùng tới Vật lí
GF Hướng nghiệpĐăng Cập nhật 9 phút đọc
Trả lời ngắn gọn
Khối A01 gồm Toán, Vật lí và Ngoại ngữ 1. Chúng tôi mở được đề án tuyển sinh 2026 của mười bốn trường: Cần Thơ 54 ngành, Văn Lang 34, Giao thông vận tải 32, Công nghiệp Hà Nội 25, Đồng Tháp 22, và tám trường nữa, cộng lại 211 lượt ngành. Phép so đáng giá nhất là đặt A01 cạnh D01 trong cùng một trường, vì cả mười bốn trường đều xét cả hai: Cần Thơ 54 so với 32 và Giao thông vận tải 32 so với 21 thì nghiêng về Vật lí, còn Ngoại ngữ Đà Nẵng 1 so với 16 và Hùng Vương 3 so với 20 thì nghiêng về Ngữ văn. Bảng ấy không xếp hạng trường, nó cho biết trường nào sẽ dùng tới môn Vật lí mà học sinh đã dành một lượt chọn. Hai trường bách khoa lớn nhất nước vắng mặt vì lý do kỹ thuật, không phải vì không xét.
Khối A01 gồm Toán, Vật lí và Ngoại ngữ 1. Chúng tôi mở được đề án tuyển sinh 2026 của mười bốn trường và đọc thẳng bảng tổ hợp trong đó — cộng lại 211 lượt ngành có ghi A01.
Nhưng con số đáng nói của bài này không phải 211. Nó nằm ở chỗ khác: đặt A01 cạnh D01 trong cùng một trường, các em đọc ra được trường ấy nghiêng về đâu.
Mười bốn trường đã đọc tận đề án
Đây là lớp dữ liệu chắc nhất chúng tôi có: bảng ngành và tổ hợp do chính trường công bố, máy đọc về, giữ nguyên đường dẫn và ngày lấy.
| Trường | Số ngành xét A01 | Nguồn |
|---|---|---|
| Trường Đại học Cần Thơ | 54 | danh mục ngành và chỉ tiêu |
| Trường Đại học Văn Lang | 34 | major admission |
| Trường Đại học Giao thông vận tải | 32 | thông tin tuyển sinh 2026 |
| Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội | 25 | thông báo tuyển sinh 2026 |
| Trường Đại học Đồng Tháp | 22 | ngành tuyển sinh |
| Trường Đại học Vinh | 13 | thông tin tuyển sinh 2026 |
| Trường Đại học Phan Thiết | 6 | thông tin tuyển sinh 2026 |
| Trường Đại học Bạc Liêu | 5 | ngành, tổ hợp và số lượng |
| Trường Đại học Hồng Đức | 5 | thông tin tuyển sinh 2026 |
| Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế | 5 | thông tin tuyển sinh 2026 |
| Trường Đại học Đồng Nai | 4 | thông báo tuyển sinh đợt 2 |
| Trường Đại học Hùng Vương | 3 | trang tuyển sinh |
| Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế | 2 | thông tin tuyển sinh 2026 |
| Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Đà Nẵng | 1 | thông tin tuyển sinh 2026 |
Đặt A01 cạnh D01 trong cùng một trường
Cả mười bốn trường trên đều xét cả A01 lẫn D01. Nên đem hai con số của cùng một trường đặt cạnh nhau, các em thấy ngay trường ấy dùng môn Vật lí nhiều hay ít.
| Trường | A01 | D01 | Nghiêng về |
|---|---|---|---|
| Cần Thơ | 54 | 32 | Vật lí |
| Giao thông vận tải | 32 | 21 | Vật lí |
| Công nghiệp Hà Nội | 25 | 20 | Vật lí |
| Sư phạm, Đại học Huế | 5 | 4 | Vật lí |
| Văn Lang | 34 | 35 | cân |
| Phan Thiết | 6 | 5 | cân |
| Đồng Nai | 4 | 5 | cân |
| Đồng Tháp | 22 | 25 | Ngữ văn |
| Vinh | 13 | 23 | Ngữ văn |
| Hồng Đức | 5 | 18 | Ngữ văn |
| Bạc Liêu | 5 | 12 | Ngữ văn |
| Hùng Vương | 3 | 20 | Ngữ văn |
| Nông Lâm, Đại học Huế | 2 | 6 | Ngữ văn |
| Ngoại ngữ, Đại học Đà Nẵng | 1 | 16 | Ngữ văn |

Bảng này không nói trường nào tốt hơn. Nó nói trường nào sẽ dùng tới môn Vật lí của các em.
Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Đà Nẵng xét A01 cho đúng một ngành và D01 cho mười sáu — hợp lý, vì đó là trường ngoại ngữ. Ngược lại, Giao thông vận tải xét A01 cho 32 ngành và D01 cho 21.
Nếu các em đã dành một lượt chọn cho Vật lí, cột A01 là chỗ công sức ấy được tính.
A01 khác D01 ở một chỗ quan trọng
Từ lớp 10, ngoài những môn bắt buộc, mỗi học sinh còn chọn bốn môn trong chín môn học lựa chọn của chương trình 2018 — Vật lí, Hoá học, Sinh học, Địa lí, Tin học, Công nghệ, Giáo dục kinh tế và pháp luật, Âm nhạc, Mĩ thuật.
Ngữ văn, Toán và Ngoại ngữ 1 đều là môn bắt buộc, nên D01 nằm sẵn trong tay mọi học sinh. A01 thì không: nó đòi các em dành một trong bốn lượt chọn ấy cho Vật lí.
Đó là lý do hai khối gần bằng nhau về số ngành — 201 với 211 trong danh mục của chúng tôi — mà lại rất khác nhau về cái giá.
Nói cách khác: A01 không rộng hơn D01, nhưng nó dẫn tới vùng ngành khác. Bài so hai khối này đo phần chênh ấy kỹ hơn.
Vì sao danh sách của chúng tôi ngắn hơn nơi khác
Gõ "trường nào xét khối A01" vào Google, các em sẽ gặp những con số lớn hơn nhiều. Chúng tôi chỉ ghi tên một trường khi đã mở được bảng tổ hợp của chính trường đó.
Đổi lại, mỗi dòng trong hai bảng trên đều bấm ra được trang gốc, nên các em kiểm lại được trong ba mươi giây.
Vì sao chỉ mười ba: chúng tôi cho máy thử cả 169 trường đại học có địa chỉ trong danh mục. Trượt vì những lý do rất đời thường — 111 trường không có bảng tổ hợp ngay trên trang máy mở được, 19 trường có bảng nhưng cột không khớp để đọc, 10 trường đăng bản quét không có lớp chữ, 4 trường ghi tổ hợp bằng tên môn nên không quy ra mã được.
Riêng với A01 có một chỗ tiếc: hai trường bách khoa lớn nhất nước đều vắng mặt. Đại học Bách khoa Hà Nội công bố theo mã chương trình riêng của trường, không dùng mã ngành bảy số, nên không có gì để ghép; Trường Đại học Bách khoa, ĐHQG TP.HCM thì dựng bảng bằng JavaScript. Cả hai đều xét A01 rất nhiều — chỉ là chúng tôi chưa đọc được.
Lớp thứ hai: 196 trường, suy ra chứ không đọc thẳng
Danh mục của chúng tôi ghi trường nào đào tạo ngành nào, và ghi ngành nào thường xét A01. Ghép hai thứ lại thì ra 109 trường có ít nhất một ngành mà A01 thường dùng được, cả 109 đều bậc đại học.
| Trường | Ngành thường xét A01 |
|---|---|
| Đại học Kinh tế Quốc dân | 32 |
| Đại học Bách khoa Hà Nội | 27 |
| Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh | 27 |
| Trường Đại học Cần Thơ | 25 |
| Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh | 24 |
| Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | 20 |
| Trường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng | 18 |
| Đại học Công nghiệp Hà Nội | 16 |
Đây là phép suy hai bước, không phải lời trường nói. Bước một: trường này có đào tạo ngành kia. Bước hai: ngành kia thường xét A01. Hai trường bách khoa vắng ở bảng đầu thì có mặt ở đây — nhưng bằng suy luận của chúng tôi, không bằng bảng của trường.
Hãy dùng bảng này để thu hẹp danh sách trường cần xem, rồi mở đề án của trường mình nhắm để chốt.
Ba điều nên nhớ
- 1.Mười bốn trường ở bảng đầu là trường chúng tôi mở được đề án, không phải toàn bộ trường xét A01 của cả nước. Hai trường bách khoa lớn nhất còn vắng mặt vì lý do kỹ thuật.
- 2.So A01 với D01 trong cùng một trường thì biết trường ấy có dùng tới Vật lí của các em không. Cần Thơ 54 so với 32; Ngoại ngữ Đà Nẵng 1 so với 16.
- 3.A01 không rộng hơn D01, nhưng đắt hơn — nó ăn một lượt chọn môn, còn D01 thì không.
Muốn xem A01 gồm môn gì và dẫn tới ngành nào, trang tra cứu khối A01 có bảng đầy đủ. Còn bài về trường xét khối D01 dựng cùng cách cho khối kia.
Số trong bài này lấy ở đâu
- •Bảng mười bốn trường và bảng so A01 với D01: bóc từ trang tuyển sinh của chính trường, đọc trong tháng 8 và 9/2026, bằng
npm run khoi:ratrong mã nguồn của dự án. Đường dẫn nằm ngay trong bảng. Đây không phải mười bốn trường xét A01 của cả nước — đây là mười bốn trường chúng tôi mở được bảng. - •Con số 211 lượt ngành: cộng số ngành có ghi A01 ở cả mười bốn trường. Một ngành ở hai trường thì đếm hai lượt.
- •Con số 201 và 211 ngành: số ngành trong danh mục 369 ngành của chúng tôi xét A01 và D01, ngày 4/9/2026. Đây là số đếm NGÀNH, khác hẳn số đếm TRƯỜNG ở bảng đầu.
- •Con số 196 trường và 156 đại học: ghép danh mục trường với danh mục ngành trong dữ liệu của Gate Future, ngày 4/9/2026. Đây là phép suy hai bước, không phải lời trường công bố.
- •Hai trường bách khoa vắng mặt: Đại học Bách khoa Hà Nội công bố theo mã chương trình riêng của trường; Trường Đại học Bách khoa, ĐHQG TP.HCM dựng bảng bằng JavaScript nên máy tải HTML về là rỗng. Chúng tôi thử ngày 4/9/2026.
- •Toán và Ngoại ngữ 1 là môn bắt buộc, Vật lí là môn lựa chọn: Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT, sửa đổi bởi Thông tư 13/2022/TT-BGDĐT.
- •Bài viết nói về mùa tuyển sinh 2026. Trước khi chốt nguyện vọng, các em mở lại đề án của trường mình nhắm — đó mới là văn bản có hiệu lực, còn bài này chỉ là chỗ chỉ đường.