← 10 unit Tiếng Anh 12
Tiếng Anh 12 · Unit 4Urbanisation
Các bài trong sách
- Pronunciation: Unstressed words in connected speech
- Vocabulary: Words related to urbanisation
- Grammar: Present perfect (review and extension)
- Grammar: Double comparatives to show change
Ý chính cần nhớ
- Hiện tại hoàn thành (have/has + V3) nói việc bắt đầu trong quá khứ còn kéo dài tới nay, hoặc có kết quả ở hiện tại: The city has grown fast since 2010.
- Dấu hiệu: since + mốc, for + khoảng, over the past/last + khoảng thời gian, recently, so far, already, yet. Có mốc quá khứ đã chấm dứt (in 2010, last year, two years ago) thì dùng quá khứ đơn.
- Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have/has been + V-ing) nhấn quá trình kéo dài: They have been building the metro line for five years. Sau "This is the first time" dùng hiện tại hoàn thành: This is the first time I have visited a megacity.
- So sánh kép chỉ sự thay đổi: tính từ ngắn lặp dạng -er (bigger and bigger), tính từ dài dùng more and more (more and more crowded). Cặp nguyên nhân và kết quả: The more people move to the city, the higher rents become.
- Từ vựng: urbanisation (đô thị hoá), overcrowded (quá đông đúc), infrastructure (cơ sở hạ tầng), migrate (di cư), suburb (vùng ngoại ô), traffic congestion (ùn tắc giao thông), high-rise building (nhà cao tầng).
⚠ Lỗi hay gặp
- Viết "more and more big" thay vì "bigger and bigger".
- Dùng hiện tại hoàn thành với mốc quá khứ đã xong: "has moved in 2015" sai, phải là "moved in 2015".
- Bỏ the ở một vế của cấu trúc the more… the more.
Tự kiểm tra
Làm ra giấy trước, rồi mới bấm xem đáp án.
Câu 1.Chia động từ: The city (build) three new bridges since 2020.
Xem đáp án ▾
✓ has built. since 2020 là mốc tính tới nay, dùng hiện tại hoàn thành; chủ ngữ số ít nên dùng has.
Câu 2.Viết lại bằng cấu trúc the…, the…: As the city gets bigger, the traffic gets worse.
Xem đáp án ▾
✓ The bigger the city gets, the worse the traffic gets.. Mỗi vế mở bằng the + so sánh hơn, rồi mới đến chủ ngữ và động từ.
Câu 3.Nói "ngày càng đông đúc" bằng tiếng Anh thế nào?
Xem đáp án ▾
✓ more and more crowded. crowded là tính từ dài nên lặp more and more, không viết "crowdeder".
Bài kiểm tra unit 4
25 phút, cùng các dạng câu hỏi của đề tốt nghiệp, chỉ hỏi unit này. Chấm ngay, có lời giải từng câu.
Làm bài kiểm tra