Khối A02 dành cho ai: 41 ngành, 40 cái A00 cũng có
GF Hướng nghiệpĐăng Cập nhật 7 phút đọc
Trả lời ngắn gọn
Khối A02 gồm Toán, Vật lí và Sinh học, được 41 trong 369 ngành của danh mục nhận. Nhưng 40 trong 41 ngành ấy khối A00 cũng nhận, và A02 tốn đúng hai môn lựa chọn y như A00 — trong khi A00 mở 209 ngành. Đo ở mức môn học: hai môn dành cho Vật lí và Hoá học thì với tới 332 ngành, dành cho Vật lí và Sinh học thì 319; đổi Hoá lấy Sinh là mất 14 ngành và được 1. Kết luận: A02 là thứ dùng được sau khi đã chọn môn, không phải lý do để chọn môn.
Khối A02 gồm Toán, Vật lí và Sinh học. Trong danh mục 369 ngành của chúng tôi, tính ngày 1/9/2026, có 41 ngành thường xét bằng tổ hợp này — hạng 13 trong 131 tổ hợp đang dùng.
Nhưng con số đáng nói không phải 41. Nó là con số này: 40 trong 41 ngành ấy khối A00 cũng nhận. Ngành duy nhất A02 với tới mà A00 thì không, là Sư phạm Sinh học.
Bài này nói thẳng chuyện đó, vì nó đổi cách các em nên nhìn khối A02.
A02 tốn hai môn lựa chọn, y như A00
Chương trình 2018 cho các em chọn bốn môn từ lớp 10. Toán thì ai cũng học, nên A02 đòi các em hai môn: Vật lí và Sinh học. Đúng bằng số ô mà A00 ăn — Vật lí và Hoá học.
Hai khối cùng giá, nhưng thứ mở được thì khác hẳn: A00 mở 209 ngành, A02 mở 41.
Nói vậy không có nghĩa A02 là khối tồi. Nó có nghĩa là A02 gần như không bao giờ là lý do để chọn môn. Nếu các em đang cầm phiếu đăng ký môn lựa chọn và cân nhắc "chọn Sinh để đi A02", thì phép tính bên dưới đáng xem trước.
Hai môn ấy nên là môn nào

Thay vì hỏi "khối nào rộng", hãy hỏi đúng câu mà tờ đăng ký môn đang hỏi: hai môn ấy nên là môn gì, và mỗi cách chọn thì với tới bao nhiêu ngành trong danh mục?
| Hai môn các em chọn | Ngành với tới |
|---|---|
| Vật lí + Hoá học | 332 |
| Vật lí + Sinh học | 319 |
| Hoá học + Sinh học | 316 |
| Vật lí + Tin học | 311 |
| Không chọn môn nào trong ba môn ấy | 247 |
Đây là số ngành các em với tới bằng mọi tổ hợp cộng lại, không riêng một khối — vì trong thực tế các em đăng ký được nhiều tổ hợp cùng lúc.
Đọc bảng thì thấy bốn cách đầu chênh nhau không nhiều, trên dưới hai chục ngành. Nhưng chỗ chênh ấy nằm ở đâu mới là điều đáng biết.
Đổi Hoá lấy Sinh: mất 14 ngành, được 1
So đúng hai hàng đầu bảng — Vật lí + Hoá học so với Vật lí + Sinh học — thì phép đổi ra thế này:
Được thêm: 1 ngành. Sư phạm Sinh học.
Mất đi: 14 ngành, và 7 trong số đó thuộc lĩnh vực Sức khỏe — Dược học, Y học cổ truyền, Dinh dưỡng, Y học dự phòng, Kỹ thuật phục hồi chức năng, Kỹ thuật hình ảnh y học. Số còn lại rải ở Kỹ thuật hoá học, Hóa học, Kỹ thuật sinh học, Lâm học.
Lý do thì đơn giản: gần như mọi ngành y – dược đều cần môn Hoá làm nền. Bỏ Hoá là bỏ cả nhóm ấy, và tấm vé Sinh học không mua lại được — vì các ngành đó cũng đòi Hoá chứ không đòi Sinh.
Nhưng đây là chỗ cần nói cho công bằng, và cũng là chỗ hay bị hiểu ngược: nếu các em nhắm nghề y thật, thì cặp môn đúng không phải Vật lí + Sinh học, mà là Hoá học + Sinh học — đó là khối B00, cửa chính vào Y khoa. A02 không phải đường vào ngành y; nó chỉ chia với B00 đúng 25 ngành.
Vậy A02 dành cho ai
Gộp lại thì A02 hợp với đúng một loại tình huống: các em đã có sẵn Vật lí và Sinh học trong tổ hợp môn của mình, vì một lý do khác.
Có thể trường các em xếp lớp như vậy. Có thể các em chọn Sinh vì thích, rồi chọn Lí vì hướng kỹ thuật. Trong những trường hợp ấy, A02 là một cửa nữa mở ra bên cạnh những cửa các em vốn đã có: A01 với 201 ngành, D01 với 212 ngành, và cả C01 lẫn C03.
Nói cách khác, A02 là thứ dùng được sau khi đã chọn môn, không phải lý do để chọn môn. Đó là một khác biệt nhỏ về câu chữ nhưng lớn về hệ quả, vì nó quyết định các em có nên đánh đổi môn lựa chọn hay không.
Còn nếu các em đang thật sự phân vân giữa Hoá và Sinh cho môn thứ hai, thì câu hỏi nên hỏi không phải "khối nào" mà là hai câu này: ngành mình nhắm có đòi Hoá không? và mình học môn nào tốt hơn? Bảng ở trên chỉ nói được vế thứ nhất.
41 ngành ấy nằm ở đâu
| Lĩnh vực | Ngành | Ví dụ |
|---|---|---|
| Kỹ thuật | 8 | Kỹ thuật y sinh, Vật lý kỹ thuật, Kỹ thuật Điện tử – Viễn thông |
| Khoa học tự nhiên | 7 | Vật lý học, Khoa học môi trường, Hải dương học |
| Khoa học giáo dục | 6 | Sư phạm Toán học, Sư phạm Vật lý, Sư phạm Sinh học |
| Nông, lâm nghiệp và thủy sản | 3 | Khoa học cây trồng, Chăn nuôi, Bảo vệ thực vật |
| Khoa học sự sống | 3 | Công nghệ sinh học, Sinh học, Sinh học ứng dụng |
| Toán và thống kê | 3 | Toán học, Thống kê, Toán ứng dụng |
| Bảy lĩnh vực còn lại | 11 | Công nghệ thông tin, Thú y, Kỹ thuật xét nghiệm y học |
Mỗi ngành trong danh mục được gắn mã Holland — cách phân sáu nhóm sở thích nghề nghiệp. Của 41 ngành này thì nghiêng hẳn về ba nhóm: I (nghiên cứu) 38 ngành, R (kỹ thuật, làm bằng tay) 35, C (quy củ) 30. Ba nhóm còn lại rất thưa — S (giúp đỡ người khác) 12, A (nghệ thuật) 3, E (quản lý) 2. Đây là vùng ngành của người thích phòng thí nghiệm và số liệu, không phải của người thích làm việc với con người.
Danh sách đủ 41 ngành, chia theo lĩnh vực và bấm sang được từng ngành, nằm ở trang tra cứu khối A02. Nếu các em đang cân nhắc môn lựa chọn thứ hai, bài về cái giá của tờ đăng ký môn nói cụ thể từng môn.
Số trong bài này lấy ở đâu
- •Các con số 41, 40, 208, 332, 319, 316, 311, 247, 14, 25: đếm trong danh mục 369 ngành của Gate Future ngày 1/9/2026. Đây là số trong danh mục của chúng tôi, không phải số ngành của cả nước.
- •"Ngành với tới": tính bằng cách giả định các em chọn đúng hai môn đó trong bốn môn lựa chọn, rồi cộng mọi tổ hợp mà bộ môn ấy đi được — kể cả tổ hợp chỉ gồm môn bắt buộc. Không phải số ngành của riêng một khối.
- •Cách xếp lĩnh vực: Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT, danh mục thống kê ngành đào tạo trình độ đại học.
- •Mã Holland: gắn cho từng ngành trong danh mục, đối chiếu với nhóm nghề O*NET tương ứng. Một ngành mang nhiều mã, nên tổng các nhóm lớn hơn số ngành.
- •Bài viết nói về mùa tuyển sinh 2026. Trước khi chốt nguyện vọng, các em mở lại đề án của trường mình nhắm — đó mới là văn bản có hiệu lực.