Thị trường lao động đang cần những ai

Mỗi con số dưới đây đều ghi rõ của quý nàoai công bố. Đọc hết trang các em sẽ biết thị trường lao động Việt Nam đang thế nào — nhưng thứ dùng được lâu hơn là năm câu hỏi ở gần cuối, để tự kiểm bất kỳ con số nào gặp về sau.

Số liệu mới nhất trên trang là quý II/2026, lấy từ thông cáo của Cục Thống kê công bố ngày 3/7/2026. Bản quý sau dự kiến ra đầu tháng 10/2026 — sau ngày 15/10/2026 mà trang chưa đổi thì chỗ này sẽ tự báo.

Bao nhiêu người đang đi làm

Ba con số đầu tiên trả lời câu hỏi thị trường lao động rộng cỡ nào.

  • 53,8 triệu người

    Lực lượng lao động

    Người từ 15 tuổi trở lên đang có việc làm hoặc đang tìm việc. Người đang đi học, nội trợ toàn thời gian, người không tìm việc thì không nằm trong số này.

    quý II/2026 · Cục Thống kê (Bộ Tài chính)

  • 68,4%

    Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động

    Cứ 100 người từ 15 tuổi trở lên thì 68,4 người đang đi làm hoặc đang tìm việc.

    quý II/2026 · Cục Thống kê (Bộ Tài chính)

  • 52,7 triệu người

    Người có việc làm

    Tăng 170,2 nghìn người so với quý trước và 688,3 nghìn người so với cùng kỳ năm 2025. Tính cả người làm thời vụ, làm bán thời gian và lao động tự làm — không chỉ người có hợp đồng.

    quý II/2026 · Cục Thống kê (Bộ Tài chính)

Ai đang khó

Bốn cách đếm khác nhau cho cùng một chuyện: chưa có việc, hoặc có mà chưa đủ.

  • 2,23%

    Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động

    Chỉ đếm người KHÔNG có việc và ĐANG tìm việc. Người chán nản thôi không tìm nữa thì rơi ra khỏi cả tử số lẫn mẫu số, nên tỷ lệ này luôn nhỏ hơn cảm giác ngoài đời.

    quý II/2026 · Cục Thống kê (Bộ Tài chính)

  • 8,67%

    Tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên 15–24 tuổi

    Cùng một bản báo cáo, cùng một quý, nhưng gấp gần bốn lần mức chung. Đây là con số gần với lứa các em nhất.

    quý II/2026 · Cục Thống kê (Bộ Tài chính)

  • 10,0%

    Thanh niên không có việc làm và không đi học, không đào tạo

    Cứ 10 thanh niên thì 1 người vừa không đi làm vừa không đi học. Thống kê gọi nhóm này là NEET.

    quý II/2026 · Cục Thống kê (Bộ Tài chính)

  • 1,62%

    Tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động

    Có việc, nhưng làm ít giờ hơn mức mình muốn và sẵn sàng làm thêm. Thất nghiệp không phải hình thái khó khăn duy nhất.

    quý II/2026 · Cục Thống kê (Bộ Tài chính)

Đi làm bằng gì, và có lưới đỡ không

Hai con số này ít khi được nhắc tới khi người ta bàn chuyện chọn ngành.

  • 29,8%

    Lao động đã qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ

    Gần 7 trong 10 người đang đi làm không có bằng nghề, bằng trung cấp, cao đẳng hay đại học nào. Con số này đọc được theo hai chiều — xem mục dưới.

    quý II/2026 · Cục Thống kê (Bộ Tài chính)

  • 61,7%

    Tỷ lệ lao động phi chính thức

    Việc không có hợp đồng lao động, hoặc không được đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc. Vẫn là việc thật, thu nhập thật, nhưng không có lưới đỡ khi ốm đau hay mất việc.

    quý II/2026 · Cục Thống kê (Bộ Tài chính)

Thu nhập

Hai mức bình quân của hai nhóm người khác nhau — đọc kỹ nhãn trước khi so.

  • 9,0 triệu đồng/tháng

    Thu nhập bình quân của người lao động

    Bình quân của mọi người đang có việc, gồm cả người tự làm và lao động gia đình. Bình quân không phải mức phổ biến: một số ít người thu nhập rất cao kéo con số này lên.

    quý II/2026 · Cục Thống kê (Bộ Tài chính)

  • 10,0 triệu đồng/tháng

    Thu nhập bình quân của lao động làm công hưởng lương

    Chỉ tính người đi làm thuê nhận lương, tăng 679 nghìn đồng so với cùng kỳ năm trước. Khác định nghĩa với dòng trên, nên hai số này không dùng để trừ cho nhau.

    6 tháng đầu năm 2026 · Cục Thống kê (Bộ Tài chính)

Người đi làm đang làm ở đâu

Thống kê chia toàn bộ nền kinh tế thành ba khu vực. Tỷ lệ dưới đây là phần trăm số người có việc làm, không phải phần trăm giá trị làm ra.

  • Dịch vụ

    40,9%

    Bán hàng, du lịch, khách sạn, vận tải, y tế, giáo dục, ngân hàng, công nghệ thông tin.

  • Công nghiệp và xây dựng

    33,9%

    Nhà máy, xưởng may, cơ khí, điện tử, chế biến thực phẩm, công trình xây dựng.

    17,8 triệu người, tăng 546,1 nghìn người so với cùng kỳ năm trước — khu vực tăng mạnh nhất trong quý.

  • Nông, lâm nghiệp và thuỷ sản

    25,2%

    Trồng trọt, chăn nuôi, trồng rừng, đánh bắt và nuôi trồng thuỷ sản.

Thống kê việc đã xảy ra · Số liệu quý II/2026 · Cục Thống kê (Bộ Tài chính), công bố 3/7/2026

Xu thế ngành nghề

Các mục trên là ảnh chụp một thời điểm. Mục này xếp nhiều thời điểm cạnh nhau để thấy cái gì đang chuyển động. Ở đây không có danh sách ngành nên học — thứ duy nhất trang dám nói là những con số đã đổi thế nào và những văn bản nào đang đẩy thị trường đi.

Ba chuỗi số đã đổi

Người rời ruộng đồng, đi vào dịch vụ

Tỷ trọng lao động của ba khu vực kinh tế qua ba lần công bố gần nhất.

Người rời ruộng đồng, đi vào dịch vụTỷ trọng lao động của ba khu vực kinh tế qua ba lần công bố gần nhất. Đơn vị %.
Khu vựcNăm 2024 số cả nămNăm 2025 số cả nămQuý II/2026 số một quýĐổi
Dịch vụ40,1%40,8%40,9%+0,8 điểm
Công nghiệp và xây dựng33,4%33,5%33,9%+0,5 điểm
Nông, lâm nghiệp và thuỷ sản26,5%25,7%25,2%-1,3 điểm

Nông nghiệp mất 1,3 điểm phần trăm trong khoảng hai năm, phần đó chia cho dịch vụ và công nghiệp. Đây là xu thế đã chạy suốt mấy chục năm, không phải chuyện mới của 2026.

Không có nghĩa là: Không có nghĩa là nghề nông sắp hết người làm. Năm 2025 vẫn còn 13,5 triệu người sống bằng nông, lâm nghiệp và thuỷ sản — đông hơn toàn bộ dân số nhiều tỉnh cộng lại. Xu thế nói về tỷ trọng đang đổi, không nói khu vực nào sắp biến mất.

Nguồn từng mốc: Năm 2024 Cục Thống kê (Bộ Tài chính) · Năm 2025 Cục Thống kê (Bộ Tài chính) · Quý II/2026 Cục Thống kê (Bộ Tài chính)

Bằng cấp nhích lên, mỗi năm chưa tới một điểm

Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ.

Bằng cấp nhích lên, mỗi năm chưa tới một điểmTỷ lệ lao động đã qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ. Đơn vị %.
Chỉ tiêuNăm 2024 số cả nămNăm 2025 số cả nămQuý II/2026 số một quýĐổi
Có bằng cấp, chứng chỉ28,3%29,2%29,8%+1,5 điểm

Đi lên đều, nhưng chậm: khoảng 0,8 điểm mỗi năm. Với tốc độ này thì phải hơn hai mươi năm nữa mới có một nửa lực lượng lao động cầm bằng.

Không có nghĩa là: Không có nghĩa là bằng cấp đang mất giá, cũng không có nghĩa là cứ có bằng thì hơn người. Nó chỉ nói: người có bằng vẫn đang là thiểu số trong lực lượng lao động Việt Nam.

Nguồn từng mốc: Năm 2024 Cục Thống kê (Bộ Tài chính) · Năm 2025 Cục Thống kê (Bộ Tài chính) · Quý II/2026 Cục Thống kê (Bộ Tài chính)

Việc có hợp đồng nhiều lên, nhưng chậm

Tỷ lệ lao động phi chính thức — việc không hợp đồng hoặc không được đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc.

Việc có hợp đồng nhiều lên, nhưng chậmTỷ lệ lao động phi chính thức — việc không hợp đồng hoặc không được đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc. Đơn vị %.
Chỉ tiêuNăm 2024 số cả nămQuý II/2026 số một quýĐổi
Lao động phi chính thức64,6%61,7%-2,9 điểm

Giảm gần 3 điểm phần trăm trong khoảng một năm rưỡi. Đây là xu thế ít được nhắc tới nhất nhưng đụng tới đời sống nhiều nhất: nó là chuyện có hay không có lưới đỡ khi ốm đau, thai sản, mất việc.

Không có nghĩa là: Không có nghĩa là 6 trên 10 người đang làm việc tạm bợ. Phi chính thức gồm cả người tự mở quán, chạy xe, làm ruộng nhà mình — việc thật, thu nhập thật, chỉ là nằm ngoài hệ thống hợp đồng và bảo hiểm.

Nguồn từng mốc: Năm 2024 Cục Thống kê (Bộ Tài chính) · Quý II/2026 Cục Thống kê (Bộ Tài chính)

Hai lực đẩy có văn bản

Chưa thành chuỗi số trên nền tảng, nhưng dẫn được tới quyết định có số hiệu hoặc số liệu điều tra dân số — khác hẳn loại “xu hướng” chỉ có người nói mà không có chỗ tra.

  • Nhà nước đang đặt cược vào công nghệ

    Có nghĩa là: Trong vài năm tới sẽ có thêm chỗ học: ngành mở mới, phòng thí nghiệm được đầu tư, học bổng cho một số chương trình. Đây là điều chắc chắn hơn cả, vì nó đã nằm trong văn bản có số hiệu.

    Không có nghĩa là: 50.000 là chỉ tiêu ĐÀO TẠO, không phải 50.000 chỗ làm đang trống chờ người. Hai con số khác nhau, và không văn bản nào hứa rằng ai học xong cũng có việc đúng ngành. Chỉ tiêu đào tạo lớn thậm chí còn nghĩa là sẽ đông người cùng học một thứ.

  • Dân số già đi, và việc chăm sóc phải có người làm

    Có nghĩa là: Thêm gần 4 triệu người cao tuổi trong khoảng sáu năm. Người già cần khám chữa bệnh, cần chăm sóc tại nhà, cần thuốc, cần đi lại — và những việc đó phải có người làm, ở mọi tỉnh chứ không riêng thành phố lớn.

    Không có nghĩa là: Không có nghĩa là cứ học y, điều dưỡng là chắc việc. Nhu cầu chăm sóc tăng không tự động thành chỗ làm được trả lương tử tế — còn phụ thuộc người già có tiền chi trả không, bảo hiểm chi trả tới đâu, cơ sở dưỡng lão có được mở không. Nhu cầu và chỗ làm là hai chuyện.

Năm cái bẫy khi đọc một xu thế

Năm câu hỏi ở phần sau dùng để kiểm một con số. Năm cái bẫy này dùng để kiểm một câu chuyện — thứ mà xu thế thật ra là.

  1. Nhầm chỉ tiêu chính sách với chỗ làm đang trống

    "Cần 50.000 nhân lực bán dẫn" là số người nhà nước muốn ĐÀO TẠO tới năm 2030. Nó nằm trong một quyết định, không nằm trong tin tuyển dụng nào.

  2. Tưởng xu thế chạy nhanh như lúc người ta kể

    Tỷ trọng lao động nông nghiệp giảm 1,3 điểm trong hai năm. Nghe "đang giảm mạnh" thì tưởng vài năm nữa hết, thật ra vẫn còn 13,5 triệu người.

  3. Quên rằng em ra trường sau đây nhiều năm

    Học sinh vào đại học năm 2026 thì đi làm khoảng năm 2030. Xu thế nói về hôm nay; chọn nghề là đặt cược vào lúc đó. Nên xem lực đẩy nào đủ chậm và đủ chắc để còn nguyên sau bốn năm — dân số già đi là loại đó, một ứng dụng đang thịnh thì không.

  4. So một con số của quý với một con số của cả năm

    Số quý chịu ảnh hưởng mùa vụ, số cả năm đã bình quân hoá. Bản mới nhất luôn là số quý, còn bản để so thường là số năm — đặt cạnh nhau thì phải nói rõ đang so gì với gì.

  5. Đem xu thế cả nước áp vào một người

    Xu thế không biết tỉnh em có nhà máy hay không, nhà em lo được mấy năm học phí, và em học được cái gì. Nó thu hẹp danh sách để em đi hỏi tiếp, chứ không chọn hộ.

Nhu cầu sử dụng lao động — phía người tuyển

Các con số ở trên đếm việc đã xảy ra. Phần này là dự báo nhu cầu sắp tới, và chỉ của một địa bàn. Nền tảng chưa có số dự báo cho toàn bộ 34 tỉnh thành — muốn biết tỉnh mình thì phải tự tra, hướng dẫn ở cuối trang.

TP.HCM (gồm Bình Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu cũ), cả năm 2026

313.681

chỗ làm việc cần tuyển

191.790

người tìm việc dự kiến

Nhu cầu nhân lực năm 2026 chia theo ba địa bàn của TP.HCM sau sáp nhập
Địa bànChỗ làm việc
TP.HCM (cũ)136.340
Bình Dương (cũ)105.080
Bà Rịa – Vũng Tàu (cũ)72.261

Năm nhóm cần nhiều người nhất

  • 39,82%Lao động phổ thông
  • 23,23%Sản xuất, kỹ thuật
  • 8,99%Thương mại, dịch vụ, logistics
  • 6,34%Tài chính, kế toán, bất động sản
  • 4,83%Hành chính, pháp luật, quản lý

Nhóm đứng đầu là lao động phổ thông — việc không đòi bằng cấp. Con số 313.681 vì thế không có nghĩa là nghề nào cũng đang thiếu người.

Dự báo · Số liệu cả năm 2026 · Trung tâm Dịch vụ việc làm TP.HCM, công bố 3/1/2026 · báo chí dẫn lại

Năm nhóm nghề được tuyển nhiều nhất cả nước

  1. Nhà chuyên môn về quản trị
  2. Bán hàng, tiếp thị và quan hệ công chúng
  3. Kỹ thuật viên khoa học và kỹ thuật
  4. Nhân viên dịch vụ khách hàng
  5. Nhân viên làm việc liên quan đến số liệu

Thống kê việc đã xảy ra · Số liệu quý IV/2025 · Bộ Nội vụ, công bố 23/2/2026 · báo chí dẫn lại

Bốn cặp số phải đọc cùng nhau

Một con số đứng một mình gần như không nói được gì. Đặt cạnh đúng con số kia thì mới bật ra ý nghĩa — đây là việc mà “phân tích thông tin thị trường lao động” thật ra đang nói tới.

  • Thất nghiệp chung và thất nghiệp thanh niên

    2,23% so với 8,67%

    Gấp gần bốn lần. Quãng chuyển từ ghế nhà trường sang chỗ làm đầu tiên là quãng khó nhất của cả đời đi làm — khó với hầu hết mọi người, không phải riêng ai kém.

  • Bằng cấp và việc làm phi chính thức

    29,8% so với 61,7%

    29,8% người đi làm có bằng cấp, chứng chỉ; 61,7% làm việc không hợp đồng, không bảo hiểm xã hội bắt buộc. Hai con số nói cùng một điều: phần đông đang đi làm bằng tay nghề học được tại chỗ, và đổi lại là không có lưới đỡ.

  • Hai mức thu nhập bình quân

    9,0 triệu đồng/tháng so với 10,0 triệu đồng/tháng

    9,0 và 10,0 triệu đồng đều đúng, vì đếm hai nhóm người khác nhau. Gặp hai con số lệch nhau, việc đầu tiên không phải chọn số nào tin, mà là xem chúng có cùng định nghĩa không.

  • Chỗ làm cần người và người đi tìm việc

    TP.HCM dự báo cần 313.681 chỗ làm việc năm 2026, trong khi nguồn cung ước 191.790 người tìm việc. Thiếu người không có nghĩa là nghề nào cũng dễ xin — gần 40% nhu cầu đó là lao động phổ thông, còn chỗ đòi chuyên môn vẫn tuyển gắt.

Năm câu hỏi trước khi tin một con số

Dùng được cho mọi con số về nghề nghiệp mà các em gặp — trên báo, trong quảng cáo tuyển sinh, hay do người quen kể lại.

  1. Ai công bố con số này?

    Cơ quan thống kê, một bộ ngành, một trang tuyển dụng hay một trung tâm luyện thi — mỗi bên có lý do riêng khi đưa số ra.

    Một trang việc làm nói ngành X đang hot: số đó đếm tin đăng trên chính trang đó, không phải đếm cả thị trường.

  2. Của kỳ nào, công bố ngày nào?

    Số lao động thay đổi theo quý. Một con số của năm 2023 không sai, nhưng dùng nó để chọn ngành cho năm 2026 thì sai.

    Số trên trang này là quý II/2026, đăng ngày 3/7/2026. Hai mốc thời gian khác nhau, phải ghi cả hai.

  3. Phạm vi nào — cả nước, một tỉnh, hay một trang web?

    Nhu cầu tuyển dụng lệch nhau rất xa giữa các tỉnh. Số cả nước không nói được ở quê em có việc hay không.

    Riêng TP.HCM dự báo cần 313.681 chỗ làm việc trong năm 2026. Con số đó không chia đều cho 34 tỉnh thành.

  4. Con số này đếm ai — mẫu số là gì?

    Đây là chỗ hai con số cùng đúng mà trông như mâu thuẫn. Đổi mẫu số là đổi kết luận.

    Thất nghiệp 2,23% tính trên người trong độ tuổi lao động; 8,67% tính riêng thanh niên 15–24. Cùng một bản báo cáo.

  5. Đây là việc đã xảy ra hay là dự báo?

    Thống kê đếm cái đã có. Dự báo là ước tính cho tương lai, và có thể trượt.

    "52,7 triệu người có việc làm" là thống kê. "Năm 2026 cần 313.681 chỗ làm việc" là dự báo.

Những số này nói gì với một học sinh lớp 12

Không có dòng nào dưới đây bảo em nên học ngành gì. Số liệu mô tả cái đang có ở mức cả nước — nó không biết em là ai.

  • Chặng đầu khó với hầu hết mọi người

    Thất nghiệp thanh niên 8,67% so với 2,23% chung. Xin việc lần đầu chậm không phải bằng chứng em chọn sai nghề — nó là hình dạng bình thường của quãng này.

  • Bằng cấp là lợi thế, không phải cửa duy nhất

    Chỉ 29,8% người đang đi làm có bằng cấp, chứng chỉ — nghĩa là bằng cấp giúp em đứng ở nhóm thiểu số, nhưng 70,2% còn lại vẫn đang có việc. Cả hai vế đều là sự thật, và cái vế thứ hai thường bị giấu đi.

  • Dịch vụ đã lớn hơn công nghiệp, công nghiệp lớn hơn nông nghiệp

    40,9% — 33,9% — 25,2%. Thứ tự này khác hẳn thời bố mẹ các em đi làm, và nó vẫn đang đổi.

  • Số cả nước không trả lời được câu hỏi của em

    Câu hỏi thật là "ở tỉnh mình, nghề này có chỗ làm không". Muốn biết thì tra trung tâm dịch vụ việc làm tỉnh mình, hoặc hỏi người đang làm nghề đó ở gần nhà.

Tự đi lấy số cho tỉnh mình

Mỗi nguồn mạnh một kiểu và hụt một kiểu. Biết chỗ hụt của nguồn mình dùng là một nửa của việc phân tích.

  • Cục Thống kê — thông cáo lao động, việc làm theo quý

    Số cả nước, phương pháp thống nhất qua các quý nên so sánh được theo thời gian.

    Không cho biết ở tỉnh em nghề nào đang tuyển.

  • Trung tâm Dịch vụ việc làm của tỉnh, thành phố

    Sát địa phương nhất: nghề nào đang cần người, mức lương doanh nghiệp trả.

    Chỉ đếm việc đi qua trung tâm. Nhiều nơi tuyển thẳng, không qua đây, nên số này nhỏ hơn thực tế.

  • Bản tin thị trường lao động Việt Nam (Bộ Nội vụ), theo quý

    Có phần nhóm nghề tuyển nhiều nhất và dự báo quý sau.

    Ra chậm hơn thông cáo thống kê vài tuần.

  • Báo cáo tuyển dụng của các trang việc làm (TopCV, VietnamWorks, ITviec…)

    Chi tiết tới từng vị trí và mức lương rao tuyển.

    Là số của một trang, không phải của cả thị trường, và nghiêng về việc văn phòng ở thành phố lớn. Trích thì phải nói rõ điều đó.

  • Đề án tuyển sinh và báo cáo việc làm sau tốt nghiệp của trường đại học, cao đẳng

    Cho biết học ngành đó ra thì bao nhiêu phần trăm có việc.

    Trường tự khảo sát và tự công bố. Xem kỹ khảo sát được bao nhiêu sinh viên trên tổng số.

  • Hỏi thẳng người đang làm nghề — người nhà, hàng xóm, cựu học sinh, mentor

    Biết được điều không bản báo cáo nào ghi: một ngày làm việc thật ra thế nào.

    Là trải nghiệm của một người. Hỏi được ba người thì mới bắt đầu thấy cái chung.

Toàn bộ nguồn của trang này (8)