Trường nào xét khối D15, và một lượt chọn cho Địa lí đổi lại gì
GF Hướng nghiệpĐăng Cập nhật 12 phút đọc
Trả lời ngắn gọn
Khối D15 gồm Ngữ văn, Địa lí và Ngoại ngữ 1, và nó đòi em dành một trong bốn lượt chọn môn cho Địa lí. Chúng tôi mở được đề án tuyển sinh 2026 của mười một trường, cộng lại 46 lượt ngành có ghi D15. Đặt cạnh D14 — khối chung hai môn nhưng không tốn lượt chọn nào — thì không trường nào xét D15 nhiều hơn, và 40 lượt nhận cả hai khối. Bốn lượt riêng của D15 đều là ngành Địa lí. Nhưng lượt chọn dành cho Địa lí không mở riêng D15: nó mở cả C00, C04, D10 và X74. Tính đủ trên 500 lượt ngành trong tệp thì 287 lượt vào được mà không cần chọn thêm môn nào, và 28 lượt chỉ với tới được nếu có Địa lí, phần lớn là ngành sư phạm.
Khối D15 gồm Ngữ văn, Địa lí và Ngoại ngữ 1. Chúng tôi mở được đề án tuyển sinh 2026 của mười một trường và đọc thẳng bảng tổ hợp trong đó — cộng lại 46 lượt ngành có ghi D15.
D15 đòi em dành một trong bốn lượt chọn môn cho Địa lí. Bài này đo xem lượt chọn ấy mở thêm được những gì.
Mười một trường đã đọc tận đề án
| Trường | Số ngành xét D15 | Nguồn |
|---|---|---|
| Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Đà Nẵng | 15 | thông tin tuyển sinh 2026 |
| Trường Đại học Cần Thơ | 10 | danh mục ngành và chỉ tiêu |
| Trường Đại học Đồng Tháp | 8 | ngành tuyển sinh |
| Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội | 4 | thông báo tuyển sinh 2026 |
| Trường Đại học Hồng Đức | 2 | thông tin tuyển sinh 2026 |
| Trường Đại học Hùng Vương | 2 | trang tuyển sinh |
| Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế | 1 | thông tin tuyển sinh 2026 |
| Trường Đại học Vinh | 1 | thông tin tuyển sinh 2026 |
| Trường Đại học Bạc Liêu | 1 | ngành, tổ hợp và số lượng |
| Trường Đại học Phan Thiết | 1 | thông tin tuyển sinh 2026 |
| Trường Đại học Đồng Nai | 1 | thông báo tuyển sinh đợt 2 |
Đặt D15 cạnh D14, khối gần nó nhất
D15 gồm Ngữ văn, Địa lí và Ngoại ngữ 1. D14 gồm Ngữ văn, Lịch sử và Ngoại ngữ 1. Hai khối chung hai môn, chỉ khác môn thứ ba — nhưng giá thì khác hẳn: Lịch sử là môn mọi học sinh đều học, còn Địa lí thì phải chọn. D14 không tốn lượt chọn nào, D15 tốn một.
| Trường | D15 | D14 |
|---|---|---|
| Ngoại ngữ, Đại học Đà Nẵng | 15 | 16 |
| Cần Thơ | 10 | 14 |
| Đồng Tháp | 8 | 10 |
| Công nghiệp Hà Nội | 4 | 5 |
| Hồng Đức | 2 | 8 |
| Hùng Vương | 2 | 5 |
| Sư phạm, Đại học Huế | 1 | 3 |
| Vinh | 1 | 14 |
| Bạc Liêu | 1 | 1 |
| Phan Thiết | 1 | 1 |
| Đồng Nai | 1 | 1 |

Không trường nào xét D15 nhiều hơn D14. Ba trường bằng nhau, và cả ba đều ở mức một ngành mỗi khối.
Tách kỹ hơn thì thấy hai khối này gần như chồng lên nhau:
| Lượt ngành | Số lượt |
|---|---|
| Nhận cả D14 lẫn D15 | 40 |
| Chỉ nhận D15, không nhận D14 | 6 |
| Chỉ nhận D14, không nhận D15 | 41 |
Sáu lượt riêng của D15 là: Sư phạm Địa lý ở Trường Đại học Vinh, Trường Đại học Cần Thơ và Trường Đại học Đồng Tháp, cùng ngành Địa lý học chuyên ngành Địa lý du lịch ở Trường Đại học Đồng Tháp.
Nói cách khác: trong tệp này, chỗ mà D15 vào được còn D14 thì không đều là ngành dạy hoặc nghiên cứu chính môn Địa lí.
Lượt chọn Địa lí còn mở bốn khối nữa
Đây là chỗ dễ kết luận vội. Sáu cửa nghe ít, nhưng một lượt chọn dành cho Địa lí không mở riêng D15 — nó mở cả một nhóm khối. Đây là những khối có môn Địa lí, kèm số lượt chúng tôi đọc được trên toàn bộ mười sáu trường trong tệp của mình:
| Khối | Ba môn | Số lượt |
|---|---|---|
| C00 | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | 62 |
| D15 | Ngữ văn, Địa lí, Ngoại ngữ 1 | 43 |
| C04 | Ngữ văn, Toán, Địa lí | 35 |
| D10 | Toán, Địa lí, Ngoại ngữ 1 | 28 |
| X74 | Ngữ văn, Địa lí, Giáo dục kinh tế và pháp luật | 22 |
Nên câu hỏi đúng không phải "D15 có đáng không" mà là "môn Địa lí có đáng không". D15 chỉ là một trong năm cửa mà môn ấy mở.
Tính đủ: một lượt chọn cho Địa lí mở thêm 16 cửa
Vẫn chưa đủ, vì nhiều ngành trong bảng trên cũng nhận những khối không đòi chọn môn nào. Để trả lời cho gọn, chúng tôi đếm lại toàn bộ tệp theo một câu hỏi duy nhất: có bao nhiêu lượt ngành mà em chỉ vào được nếu có Địa lí?
Trong 500 lượt ngành có ghi tổ hợp ở mười tám trường trong tệp của chúng tôi:
- •287 lượt vào được mà không cần chọn thêm môn nào, qua D01, D14, C03 hoặc D09.
- •28 lượt chỉ với tới được nếu em có môn Địa lí.
Hai mươi tám lượt ấy nghiêng hẳn về sư phạm: 16 lượt thuộc lĩnh vực khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên, số còn lại rải ở khoa học xã hội, công nghệ thông tin, luật, môi trường, du lịch và xây dựng.
Đó là con số thật để cân nhắc. Nếu em nhắm nghề dạy học — nhất là dạy Địa lí — thì lượt chọn ấy đáng. Nếu em nhắm chỗ khác, hãy xem 28 con số kia có ngành nào của mình không trước khi quyết.
D15 dùng cho ngành gì
Chia 46 lượt theo lĩnh vực đào tạo:
| Lĩnh vực | Số lượt |
|---|---|
| Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên | 17 |
| Nhân văn | 17 |
| Khoa học xã hội và hành vi | 6 |
| Du lịch, khách sạn, thể thao và dịch vụ cá nhân | 5 |
| Báo chí và thông tin | 1 |
Giống D14, D15 đi đúng một vùng: nhân văn, sư phạm và khoa học xã hội. Riêng nhóm du lịch có mặt rõ hơn — hợp với môn Địa lí.
Những trường mạnh nhất về D15 lại vắng mặt
Trong chín trường ở bảng đầu không có trường khoa học xã hội và nhân văn nào, cũng không có trường sư phạm lớn nào. Máy có thử và trượt ở từng trường: Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn thuộc hai đại học quốc gia đều không đăng bảng tổ hợp ngay trên trang chúng tôi mở được; Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đăng bản quét không có lớp chữ; Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh có bảng nhưng cột không khớp để đọc.
Đó đúng là nhóm dùng D15 nhiều nhất, và cũng là nhóm đào tạo giáo viên Địa lí. Nên con số 28 ở trên là con số đo trong một tập trường thiếu hẳn nhóm sư phạm — nó thấp hơn thực tế.
Vì sao danh sách của chúng tôi ngắn hơn nơi khác
Chúng tôi chỉ ghi tên một trường khi đã mở được bảng tổ hợp của chính trường đó. Mỗi dòng trong bảng đều bấm ra được trang gốc, nên các em kiểm lại được trong ba mươi giây.
Chúng tôi đã cho máy thử cả 169 trường đại học có địa chỉ trong danh mục, và chỉ dựng được bảng cho 16 trường trong số đó. Trượt vì những lý do rất đời thường: 111 trường không có bảng tổ hợp ngay trên trang máy mở được, 19 trường có bảng nhưng cột không khớp để đọc, 10 trường đăng bản quét không có lớp chữ, 4 trường ghi tổ hợp bằng tên môn nên không quy ra mã được.
Lớp thứ hai: 43 trường, suy ra chứ không đọc thẳng
Danh mục của chúng tôi ghi trường nào đào tạo ngành nào, và ghi ngành nào thường xét D15. Ghép hai thứ lại thì ra 43 trường có ít nhất một ngành mà D15 thường dùng được, cả 43 đều bậc đại học.
| Trường | Ngành thường xét D15 |
|---|---|
| Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh | 29 |
| Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 21 |
| Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh | 14 |
| Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội | 12 |
| Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 9 |
| Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng | 9 |
| Trường Đại học Vinh | 8 |
| Trường Đại học Hà Nội | 8 |
Đây là phép suy hai bước, không phải lời trường nói: trường này đào tạo ngành kia, ngành kia thường xét D15. Dùng nó để thu hẹp danh sách cần xem, rồi mở đề án của trường mình nhắm để chốt.
Hai trường Khoa học Xã hội và Nhân văn cùng hai trường sư phạm lớn là những nơi có nhiều ngành hợp D15 nhất — và cũng đúng là nhóm chúng tôi chưa mở được đề án.
Ba điều nên nhớ
- 1.D15 và D14 gần như chồng lên nhau, nhưng D14 không tốn lượt chọn nào còn D15 tốn một. Trong tệp này, 40 lượt nhận cả hai.
- 2.Sáu cửa chỉ D15 mở đều là ngành Địa lí: Sư phạm Địa lý ở ba trường và Địa lý học ở một trường.
- 3.Đừng cân nhắc D15 một mình. Lượt chọn dành cho Địa lí mở cả C00, C04, D10 và X74 — tính đủ thì nó thêm 28 cửa mà nhóm khối miễn chọn không với tới, phần lớn là sư phạm.
Muốn xem một khối khác cũng có Địa lí mà lại không cần đến nó, bài về khối D10 đo phần ấy. Còn trang tra cứu khối D15 có bảng ngành đầy đủ.
Số trong bài này lấy ở đâu
- •Bảng chín trường, bảng so D15 với D14, bảng khối có Địa lí, bảng lĩnh vực và ba nhóm 39 – 4 – 31: bóc từ trang tuyển sinh của chính trường, đọc trong tháng 8 và 9/2026, bằng
npm run khoi:ratrong mã nguồn của dự án. Đường dẫn nằm ngay trong bảng. - •Con số 43 lượt ngành: cộng số ngành có ghi D15 ở cả chín trường. Một ngành ở hai trường thì đếm hai lượt.
- •Con số 500, 287 và 28: đếm trên toàn bộ bản ghi có tổ hợp trong tệp quan sát, ngày 5/9/2026. Tệp có mười tám trường: mười sáu trường lần ra từ danh mục, cùng hai trường chúng tôi thêm tay là Công nghiệp Hà Nội và Ngoại ngữ Đại học Đà Nẵng. "Vào được mà không cần chọn thêm môn nào" nghĩa là ngành ấy nhận ít nhất một khối chỉ gồm môn mọi học sinh đều học — D01, D14, C03, D09 hoặc các mã cùng ba môn mà đổi thứ tiếng. "Chỉ với tới được nếu có Địa lí" nghĩa là ngành ấy nhận ít nhất một khối có môn Địa lí và không nhận khối miễn chọn nào.
- •Cách chúng tôi biết ngành nào thuộc lĩnh vực nào: đọc mã ngành bảy số, không đọc tên ngành. Hai chữ số sau số 7 đầu tiên là mã lĩnh vực theo danh mục giáo dục đại học. Chúng tôi chọn cách này vì ở vài trường, máy bóc bảng bị lệch nên cột tên ngành đọc ra không đúng, trong khi cột mã và cột tổ hợp vẫn khớp nhau.
- •Địa lí là môn học lựa chọn, Lịch sử thì không: Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT, sửa đổi bởi Thông tư 13/2022/TT-BGDĐT. Ngữ văn, Toán, Ngoại ngữ 1 và Lịch sử là môn mọi học sinh đều học.
- •Con số 43 trường ở lớp thứ hai: ghép danh mục trường với danh mục ngành trong dữ liệu của Gate Future, ngày 5/9/2026. Đây là phép suy hai bước, không phải lời trường công bố. Chúng tôi đếm theo trường chứ không đếm theo tên: một trường được gọi bằng hai cách viết thì vẫn tính một. Ngoài 43 trường này còn 7 tên trường nữa xuất hiện trong dữ liệu ngành mà chúng tôi chưa khớp được vào danh mục trường, nên chưa đưa vào con số.
- •Các trường vắng mặt: chúng tôi thử ngày 4/9/2026. Lý do trượt của từng trường ghi trong
data/_nhap/nguon-ung-vien.jsoncủa dự án — hai trường Khoa học Xã hội và Nhân văn ghi "không có bảng HTML", Sư phạm Hà Nội ghi "PDF không có lớp chữ", Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh ghi "có bảng, không khớp". - •Bài viết nói về mùa tuyển sinh 2026. Trước khi chốt nguyện vọng, các em mở lại đề án của trường mình nhắm — đó mới là văn bản có hiệu lực, còn bài này chỉ là chỗ chỉ đường.